Thông tin về xe nâng dầu Diesel STILL RX 70 40 – 50:
1. Video giới thiệu xe nâng diesel STILL RX 70 40-50:
2. Các thông số kỹ thuật chung của xe nâng STILL RX 70 40-50
|
Model
|
Maximum capacity (kg)
|
Maximum lift height (mm)
|
Travel speed (km/h)
|
|---|---|---|---|
| RX 70-40 | 4.000 | 7.180 | 21 |
| RX 70-40 T | 4.000 | 7.180 | 21 |
| RX 70-45 | 4.500 | 7.180 | 21 |
| RX 70-45 T | 4.500 | 6.580 | 21 |
| RX 70-50 | 4.999 | 7.180 | 21 |
| RX 70-50 T | 4.999 | 7.180 | 21 |
| RX 70-50/600 | 5.000 | 6.880 | 21 |
| RX 70-50/600 T | 5.000 | 6.880 | 21 |
3. Các tính năng nổi bật của xe nâng STILL RX 70 40-50:
| VẬN HÀNH DỄ DÀNG | |
![]() |
Xe nâng dầu STILL RX70 40-50 nổi bật với khả năng vận hành dễ dàng và hiệu quả nhờ các đặc điểm chính sau: |
| Công suất mạnh mẽ: Nâng được tối đa 5 tấn với trọng tâm tải 600 mm, đáp ứng được nhu cầu nâng hạ hàng hóa nặng. | |
| Độ bền cao: Hệ thống dẫn động điện-diesel sử dụng động cơ công nghiệp mạnh mẽ, giúp xe hoạt động bền bỉ, tuổi thọ lâu dài và tiết kiệm chi phí vận hành. | |
| Linh hoạt: Tốc độ di chuyển lên đến 21 km/h, giúp bạn di chuyển hàng hóa nhanh chóng và hiệu quả. | |
| Kiểm soát chính xác: Bơm thủy lực điều khiển điện tử giúp lưu lượng cung cấp cao ngay cả ở tốc độ động cơ thấp, đảm bảo khả năng xử lý chính xác ngay cả với hàng nặng. | |
| An toàn: Khung nâng cứng cáp, chống uốn và xoắn, mang lại sự an toàn tối đa khi nâng hạ hàng hóa. | |
| SỨC MẠNH VƯỢT TRỘI | |
![]() |
Chương trình lái linh hoạt (five driving programmes): Cho phép người vận hành tùy chỉnh tốc độ, khả năng tăng tốc và phanh xe, giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc dựa theo yêu cầu. |
| Điều khiển thủy lực mạnh mẽ và chính xác (Powerful and precise hydraulic operation): Góp phần giảm thiểu hư hỏng hàng hóa nhờ khả năng kiểm soát tải chính xác và nhạy bén. | |
| Để diễn đạt đầy đủ hơn về sức mạnh của xe nâng dầu STILL RX70 40-50, bạn có thể tham khảo các tài liệu khác hoặc yêu cầu bổ sung thông tin từ nhà sản xuất về: | |
| Công suất động cơ (Engine power): Đơn vị thường là kilowatt (kW) hoặc mã lực (horsepower – HP). | |
| Momen xoắn (Torque): Khả năng tạo lực kéo của động cơ, thường được đo bằng Newton-meter (Nm). | |
| Khả năng chịu tải (Lifting capacity): Trọng lượng tối đa mà xe nâng có thể nâng được. | |
| AN TOÀN HÀNG ĐẦU | |
![]() |
Cabin rộng rãi, thoải mái, có thể tùy chỉnh và cung cấp nhiều ngăn chứa đồ. |
| Ghế ngồi cao cấp mang lại vị trí lái tốt nhất. | |
| Ra vào xe an toàn và thoải mái nhờ bậc lên xuống rộng, chống trượt và dễ nhìn thấy. | |
| Lựa chọn nhiều tùy chọn điều khiển cá nhân: mini-tay đòn, Fingertip hoặc Joystick 4Plus. | |
| Những yếu tố này giúp người lái tập trung, giảm thiểu căng thẳng mệt mỏi, qua đó hạn chế nguy cơ xảy ra tai nạn | |
| VẬN HÀNH LINH HOẠT | |
![]() |
Thích hợp hoạt động trong không gian hạn chế nhờ chiều rộng hoạt động nhỏ gọn. |
| Tầm nhìn tối ưu quan sát xung quanh xe nhờ thiết kế trụ thanh giằng khung bảo vệ trên cao hẹp và cửa sổ rộng. | |
| Vận hành dễ dàng, linh hoạt nhờ vô lăng nhỏ gọn và trục lái cơ động. | |
| KẾT NỐI THÔNG TIN | |
![]() |
Tầm nhìn toàn cảnh tuyệt vời: cột buồm hẹp và cửa sổ quan sát rộng rãi trên tất cả các phía Ghế lái lệch tâm cung cấp tầm nhìn tuyệt vời phía trên tải và giá đỡ Độ ổn định tối ưu nhờ trọng tâm thấp (của xe nâng)Bậc lên xuống thuận tiện và tay nắm đảm bảo an toàn cao cho người vận hành Trụ nâng, khung nâng chắc chắn, chống uốn cong và cứng vặn xoắn mang lại an toàn hơn cho người lái và môi trường |
4. Calalogue xe nâng STILL RX 70 40-50:
RX_70_40_50_EN_TDXem thêm thông tin chi tiết tại đây!
Thông tin về nhà phân phối chính thức Goldbell Equipment Việt Nam



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.